Chiba

Chiba

Nhật Bản

Самый ценный игрок: Carlinhos Junior€ 1.0M

Last 5 Matches Form Guide

L
ChibaChiba
1 - 2
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
D
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
2 - 2
ChibaChiba
L
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
4 - 2
ChibaChiba
L
ChibaChiba
0 - 2
Kashima AntlersKashima Antlers
L
ChibaChiba
0 - 2
MachidaMachida

Results(Last 10 matches)

Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
06/06/26
Окончен
ChibaChiba
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
30/05/26
Окончен
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
ChibaChiba
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
23/05/26
Окончен
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
ChibaChiba
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
17/05/26
Окончен
ChibaChiba
Kashima AntlersKashima Antlers
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
10/05/26
Окончен
ChibaChiba
MachidaMachida
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
06/05/26
Окончен
CLB TokyoCLB Tokyo
ChibaChiba
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
02/05/26
Окончен
Urawa RedsUrawa Reds
ChibaChiba
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
29/04/26
Окончен
ChibaChiba
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
25/04/26
Окончен
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
ChibaChiba
Nhật BảnNhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật BảnGiải vô địch quốc gia Nhật Bản
18/04/26
Окончен
Tokyo VerdyTokyo Verdy
ChibaChiba

Standings

#
P
GD
PTS
1
18
29-9
45
2
18
28-16
37
3
18
23-19
37
4
18
23-27
28
5
18
19-25
28
6
18
25-18
25
7
18
28-29
20
8
18
21-24
20
9
18
19-35
18
10
18
18-31
12
#
P
GD
PTS
1
18
27-21
35
2
18
26-19
31
3
18
31-28
31
4
18
29-21
30
5
18
26-22
28
6
18
24-25
26
7
18
19-21
24
8
18
19-26
23
9
18
20-28
21
10
18
17-27
21
  • Finals
Статистика сезона
Стартовый состав последнего матча
José Suárez
5.63
19José Suárez
Issei Takahashi
7.15
2Issei Takahashi
Toriumi Koji
7.02
24Toriumi Koji
Takashi Kawano
6.56
28Takashi Kawano
Masaru Hidaka
6.37
67Masaru Hidaka
Takayuki Mae
6.64
15Takayuki Mae
Taishi Taguchi
6.47
4Taishi Taguchi
Kazuki Tanaka
6.32
7Kazuki Tanaka
Daichi Ishikawa
6.13
20Daichi Ishikawa
Naoki Tsubaki
6.02
14Naoki Tsubaki
Hiroto Goya
6.76
1
9Hiroto Goya

History Rankings

1113151810

Transfer

In

€ 0.0
Luiz Eduardo Gonzaga

Luiz Eduardo Gonzaga

Out

€ 0.0
Takaki Fukumitsu

Takaki Fukumitsu

Top Performers

Ryota Suzuki
Ryota Suzuki
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
8.7
Takashi Kawano
Takashi Kawano
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
6.8
Tomoya Wakahara
Tomoya Wakahara
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
6.8
Hiroto Goya
Hiroto Goya
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
6.7
Issei Takahashi
Issei Takahashi
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
6.7

Chiba Standings

#MPGDPTS
1
Kashima AntlersKashima Antlers
1829-945
2
Vissel KobeVissel Kobe
1827-2135

Ключевые игроки Chiba 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Hiroto GoyaHiroto Goya
5(1)1
2
Issaka ZainIssaka Zain
13
3
Daichi IshikawaDaichi Ishikawa
31
4
Masaru HidakaMasaru Hidaka
2
5
Takuya YasuiTakuya Yasui
2
6
Naohiro SugiyamaNaohiro Sugiyama
2
7
Carlinhos JuniorCarlinhos Junior
2(1)
8
Tsukui Takumi Tsukui Takumi
21
9
Makoto HimenoMakoto Himeno
1
10
Rikuto IshioRikuto Ishio
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Fukuda Denshi ArenaChiba
19470容纳人数
Japan所属国家

Chiba Info

1991Год основания
32Всего игроков