
phụ nữ Thiểm Tây
Trung Quốc
phụ nữ Thiểm Tây Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 CLB Beijing Beikong nữ | 6 | 12-5 | 15 |
2 CLB Vũ Hán Thành Đô Giang Đà, nữ | 6 | 10-5 | 15 |
3 Phụ nữ Liêu Ninh Shenbei Hefeng | 6 | 11-3 | 15 |
4 Phụ nữ Vô Tích Giang Tô | 6 | 12-7 | 15 |
5 Clb nữ Shanghai RCB | 6 | 13-4 | 13 |
6 Phụ nữ ngân hàng Hàng Châu | 6 | 4-8 | 9 |
7 CLB Changchun Masses Properties nữ | 6 | 4-8 | 7 |
8 CLB nữ Guangdong Meizhou Huijun | 6 | 5-8 | 5 |
9 phụ nữ Thiểm Tây | 6 | 2-6 | 3 |
10 CLB nữ Tứ Xuyên | 6 | 6-13 | 2 |
Ключевые игроки phụ nữ Thiểm Tây 2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Trương Tiến | 1 | |
2 Vương Hy Á | 1 | |
3 Zhang Jinlu | ||
4 Trương Hân Nguyệt | ||
5 Alice Ogebe | ||
6 Lưu Tiểu Lạc | ||
7 Điền Vũ Dao | ||
8 Chen Hailun | ||
9 Ngô Dự Vĩ | ||
10 Tổng Miêu Miêu |
