Slavia Prague C

Slavia Prague C

Last 5 Matches Form Guide

W
Petrin PlzenPetrin Plzen
1 - 3
Slavia Prague CSlavia Prague C
D
FK Pribram BFK Pribram B
0 - 0
Slavia Prague CSlavia Prague C
D
Slavia Prague CSlavia Prague C
1 - 1
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
L
Slavia Prague CSlavia Prague C
3 - 5
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
W
PisekPisek
0 - 1
Slavia Prague CSlavia Prague C

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
05/06/26
Окончен
Petrin PlzenPetrin Plzen
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
29/05/26
Окончен
FK Pribram BFK Pribram B
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
Окончен
Slavia Prague CSlavia Prague C
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
Окончен
Slavia Prague CSlavia Prague C
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
15/05/26
Окончен
PisekPisek
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
Окончен
Slavia Prague CSlavia Prague C
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
Окончен
Dukla Praha BDukla Praha B
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
01/05/26
Окончен
DomazliceDomazlice
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
26/04/26
Окончен
Slavia Prague CSlavia Prague C
Admira PrahaAdmira Praha
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/04/26
Окончен
Sokol HostounSokol Hostoun
Slavia Prague CSlavia Prague C

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
Kristian rezanina
0.0
1Kristian rezanina
Stepan beran
0.0
4Stepan beran
ales brezina
0.0
10ales brezina
Štěpán Chaluš
0.0
19Štěpán Chaluš
chisom chima
0.0
5chisom chima
Frantisek herak
0.0
21Frantisek herak
matej kotrba
0.0
17matej kotrba
martin palascak
0.0
22martin palascak
david hubicka
0.0
2david hubicka
Chinedu Isaiah
0.0
6Chinedu Isaiah
Jakub·Kopacek
0.0
14Jakub·Kopacek

History Rankings

7
2026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Slavia Prague C Standings

#MPWDLGDPTS

Ключевые игроки Slavia Prague C 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
ales brezinaales brezina
7(1)
2
matej kotrbamatej kotrba
5
3
David mikulandaDavid mikulanda
5(2)
4
Frantisek herakFrantisek herak
4
5
Dan KohoutDan Kohout
4
6
Victor UdueboVictor Uduebo
4
7
petr potmesilpetr potmesil
3
8
Adam RajnohaAdam Rajnoha
3
9
Chinedu IsaiahChinedu Isaiah
2
10
gabriel holubgabriel holub
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Slavia Prague C Info

-Год основания
Всего игроков