Giải hạng Nhất Brisbane

Giải hạng Nhất Brisbane

Australia

Season Overview

63% ความคืบหน้าฤดูกาล

21 Feb 2026-16 Aug 2026

Matchday:19 / 26

Avg goals per match:4.59

Avg Yellow cards per match:0.00

ชนะในบ้าน

46%

เสมอ

14%

ชนะนอกบ้าน

40%

Schedule - Round 19

27/06/26
07:00
CLB CarinaCLB Carina
Bắc hồ thống nhấtBắc hồ thống nhất
27/06/26
07:00
Springfield UnitedSpringfield United
SFC thị trường mớiSFC thị trường mới
27/06/26
09:15
Đại học QueenslandĐại học Queensland
CLB MoggillCLB Moggill
28/06/26
05:00
Logan RoosLogan Roos
Ông khen ngợi Đại bàngÔng khen ngợi Đại bàng
28/06/26
07:00
Redcliffe PCYCRedcliffe PCYC
CLB Mount Gravatt HawksCLB Mount Gravatt Hawks
28/06/26
07:00
Bắc BrisbaneBắc Brisbane
CLB Ipswich knights SCCLB Ipswich knights SC

Giải hạng Nhất Brisbane Standings

#
P
GD
PTS
1
16
57-21
34
2
14
48-21
32
3
16
49-24
32
4
13
43-22
27
5
16
32-30
25
6
15
38-30
23
7
14
34-45
18
8
15
36-41
17
9
16
25-51
17
10
14
22-34
15
11
16
18-32
15
12
16
24-39
15
13
15
24-60
10

Statistics

สถิติสโมสร

ประตู

  • 1

    Team

    Ông khen ngợi Đại bàng

    57

    Ông khen ngợi Đại bàng
  • 2
    CLB Moggill

    Team

    CLB Moggill

    49
  • 3
    SFC thị trường mới

    Team

    SFC thị trường mới

    48
  • 4
    CLB Carina

    Team

    CLB Carina

    43
  • 5
    Bắc hồ thống nhất

    Team

    Bắc hồ thống nhất

    38
  • 6
    Đại học Queensland

    Team

    Đại học Queensland

    36
  • 7
    洛根魯斯

    Team

    洛根魯斯

    34
  • 8
    Springfield United

    Team

    Springfield United

    32
  • 9
    Bắc Brisbane

    Team

    Bắc Brisbane

    25
  • 10
    CLB Ipswich knights SC

    Team

    CLB Ipswich knights SC

    24

ชนะ

  • 1

    Team

    SFC thị trường mới

    9

    SFC thị trường mới
  • 2
    CLB Moggill

    Team

    CLB Moggill

    9
  • 3
    Ông khen ngợi Đại bàng

    Team

    Ông khen ngợi Đại bàng

    9
  • 4
    CLB Carina

    Team

    CLB Carina

    7
  • 5
    洛根魯斯

    Team

    洛根魯斯

    6
  • 6
    Springfield United

    Team

    Springfield United

    6
  • 7
    Bắc hồ thống nhất

    Team

    Bắc hồ thống nhất

    6
  • 8
    CLB Ipswich knights SC

    Team

    CLB Ipswich knights SC

    5
  • 9
    Bắc Brisbane

    Team

    Bắc Brisbane

    5
  • 10
    North Pine

    Team

    North Pine

    4

แพ้

  • 1

    Team

    Redcliffe PCYC

    11

    Redcliffe PCYC
  • 2
    CLB Ipswich knights SC

    Team

    CLB Ipswich knights SC

    10
  • 3
    North Pine

    Team

    North Pine

    7
  • 4
    洛根魯斯

    Team

    洛根魯斯

    7
  • 5
    CLB Mount Gravatt Hawks

    Team

    CLB Mount Gravatt Hawks

    7
  • 6
    Bắc Brisbane

    Team

    Bắc Brisbane

    7
  • 7
    Bắc hồ thống nhất

    Team

    Bắc hồ thống nhất

    6
  • 8
    Đại học Queensland

    Team

    Đại học Queensland

    5
  • 9
    Springfield United

    Team

    Springfield United

    4
  • 10
    CLB Moggill

    Team

    CLB Moggill

    4

การแข่งขันที่ติดดาว

ข้อมูลลีก

ผู้เล่นทรงคุณค่า
1

Patrick Theodore

€ 48.0K
ข้อมูล
รอบการแข่งขัน26
นักเตะทั้งหมด129
นักเตะต่างชาติ106
ใบเหลือง0
ใบแดง0
ชนะในบ้าน

45.92%

เสมอ

14.29%

ชนะนอกบ้าน

39.80%