Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc

Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc

China

Season Overview

58% ความคืบหน้าฤดูกาล

21 Mar 2026-23 Aug 2026

Matchday:13 / 22

Avg goals per match:2.14

Avg Yellow cards per match:3.66

ชนะในบ้าน

37%

เสมอ

38%

ชนะนอกบ้าน

25%

Schedule - Round 13

23/06/26
เต็มเวลา
Câu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIduCâu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIdu
Câu lạc bộ bóng đá Nhật Chiếu YuqiCâu lạc bộ bóng đá Nhật Chiếu Yuqi
23/06/26
เต็มเวลา
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Dalian KeweiDalian Kewei
23/06/26
เต็มเวลา
Hạ Môn cò bayHạ Môn cò bay
Hubei IstarHubei Istar
23/06/26
เต็มเวลา
Thượng Hải SaigendaThượng Hải Saigenda
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
23/06/26
เต็มเวลา
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
23/06/26
เต็มเวลา
Nam Thông Hải Môn CodionNam Thông Hải Môn Codion
Shanghai Port BShanghai Port B
24/06/26
เต็มเวลา
Câu lạc bộ bóng đá Tây An RonghaiCâu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai
Thái An Thiên QuangThái An Thiên Quang
24/06/26
เต็มเวลา
Beijing TechnologyBeijing Technology
Shandong Taishan BShandong Taishan B
24/06/26
เต็มเวลา
Jiangxi BeidamenJiangxi Beidamen
Thiệu Hưng Thượng Ngọc PterosaurThiệu Hưng Thượng Ngọc Pterosaur
24/06/26
เต็มเวลา
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Thành phố vinh quang Lang PhườngThành phố vinh quang Lang Phường
24/06/26
เต็มเวลา
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
24/06/26
เต็มเวลา
Yichun Grand TigerYichun Grand Tiger
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B

Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc Standings

#
P
GD
PTS
1
13
22-8
28
2
12
13-9
21
3
12
15-11
20
4
12
9-4
19
5
13
14-12
19
7
13
15-14
13
8
13
12-14
13
10
13
14-23
11
12
11
8-15
8
#
P
GD
PTS
1
13
21-9
28
2
13
17-12
22
3
13
22-16
20
4
12
19-17
19
5
11
14-10
18
6
12
15-15
17
8
13
12-14
13
9
12
9-15
12
11
12
8-15
11
12
12
7-14
6
  • Relegation Play-offs
  • Title Play-offs

Statistics

สถิติผู้เล่น

ประตู

  • 1

    Lưu Tử Minh

    CHN

    Hạ Môn cò bayHạ Môn cò bay

    7

    Lưu Tử Minh
  • 2
    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    Aisha Jiang Kurban

    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    5
  • 3
    Guangzhou Dandelion Alpha

    Li Zhuoxuan

    Guangzhou Dandelion Alpha

    5
  • 4
    Jiangxi Beidamen

    Sơn Việt

    Jiangxi Beidamen

    5
  • 5
    Nam Thông Hải Môn Codion

    Vương Bác Văn

    Nam Thông Hải Môn Codion

    5
  • 6
    Shandong Taishan B

    Đặng Thuần Tạc

    Shandong Taishan B

    5
  • 7
    Thành phố vinh quang Lang Phường

    Ngô Vũ Hàng

    Thành phố vinh quang Lang Phường

    5
  • 8
    Shenzhen 2028

    Wang Ziyang

    Shenzhen 2028

    4
  • 9
    Shenzhen 2028

    Li Lehang

    Shenzhen 2028

    4
  • 10
    Guizhou Guiyang Athletic

    Khổng Ân Quyền

    Guizhou Guiyang Athletic

    4

จำนวนแอสซิสต์

  • 1

    Lưu Tử Minh

    CHN

    Hạ Môn cò bayHạ Môn cò bay

    6

    Lưu Tử Minh
  • 2
    Shenzhen 2028

    Luan Cheng

    Shenzhen 2028

    6
  • 3
    Hạ Môn cò bay

    Pan Yuchen

    Hạ Môn cò bay

    4
  • 4
    Guizhou Guiyang Athletic

    Trịnh Thánh Hùng

    Guizhou Guiyang Athletic

    4
  • 5
    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    Vũ Lâm Phong

    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    3
  • 6
    Shenzhen 2028

    Wang Ziyang

    Shenzhen 2028

    3
  • 7
    Shandong Taishan B

    Li Yuanjie

    Shandong Taishan B

    3
  • 8
    Hubei Istar

    Zhang Chengji

    Hubei Istar

    3
  • 9
    Guangdong Mingtu

    Cai Mingmin

    Guangdong Mingtu

    3
  • 10
    Jiangxi Beidamen

    Sơn Việt

    Jiangxi Beidamen

    3

จ่ายบอล

  • 1

    Bạch Hiền Nghị

    CHN

    Nam Thông Hải Môn CodionNam Thông Hải Môn Codion

    865

    Bạch Hiền Nghị
  • 2
    Shandong Taishan B

    Wang Tianyou

    Shandong Taishan B

    862
  • 3
    Shenzhen 2028

    Luan Cheng

    Shenzhen 2028

    855
  • 4
    Guangzhou Dandelion Alpha

    Li Zhuoxuan

    Guangzhou Dandelion Alpha

    837
  • 5
    Shenzhen 2028

    Huang Keqi

    Shenzhen 2028

    789
  • 6
    Guangdong Mingtu

    Tan Zhennan

    Guangdong Mingtu

    787
  • 7
    Shandong Taishan B

    Qi Qiancheng

    Shandong Taishan B

    740
  • 8
    Nam Thông Hải Môn Codion

    Dư Hàng

    Nam Thông Hải Môn Codion

    739
  • 9
    Chengdu Rongcheng B

    Đới Văn Hào

    Chengdu Rongcheng B

    720
  • 10
    Guizhou Guiyang Athletic

    Vương Lý Bằng

    Guizhou Guiyang Athletic

    665
สถิติสโมสร

ประตู

  • 1

    Team

    上海海港富盛经开

    22

    上海海港富盛经开
  • 2
    Hạ Môn cò bay

    Team

    Hạ Môn cò bay

    22
  • 3
    貴州貴陽競技

    Team

    貴州貴陽競技

    21
  • 4
    深圳二零二八

    Team

    深圳二零二八

    19
  • 5
    Hubei Istar

    Team

    Hubei Istar

    17
  • 6
    Nam Thông Hải Môn Codion

    Team

    Nam Thông Hải Môn Codion

    15
  • 7
    山東泰山B队

    Team

    山東泰山B队

    15
  • 8
    廣州蒲公英

    Team

    廣州蒲公英

    15
  • 9
    Jiangxi Beidamen

    Team

    Jiangxi Beidamen

    14
  • 10
    Thượng Hải Saigenda

    Team

    Thượng Hải Saigenda

    14

ชนะ

  • 1

    Team

    上海海港富盛经开

    8

    上海海港富盛经开
  • 2
    貴州貴陽競技

    Team

    貴州貴陽競技

    7
  • 3
    Thái An Thiên Quang

    Team

    Thái An Thiên Quang

    6
  • 4
    Hubei Istar

    Team

    Hubei Istar

    5
  • 5
    山東泰山B队

    Team

    山東泰山B队

    5
  • 6
    Hạ Môn cò bay

    Team

    Hạ Môn cò bay

    5
  • 7
    廣州蒲公英

    Team

    廣州蒲公英

    5
  • 8
    深圳二零二八

    Team

    深圳二零二八

    4
  • 9
    大連可為

    Team

    大連可為

    4
  • 10
    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    4

แพ้

  • 1

    Team

    Yichun Grand Tiger

    5

    Yichun Grand Tiger
  • 2
    武汉三镇B队

    Team

    武汉三镇B队

    5
  • 3
    Câu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIdu

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Trường Xuân XIdu

    5
  • 4
    Thượng Hải Saigenda

    Team

    Thượng Hải Saigenda

    5
  • 5
    Beijing Technology

    Team

    Beijing Technology

    5
  • 6
    Qingdao Red Lions

    Team

    Qingdao Red Lions

    4
  • 7
    廣東銘途

    Team

    廣東銘途

    4
  • 8
    成都蓉城希拉谷

    Team

    成都蓉城希拉谷

    4
  • 9
    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    Team

    Câu lạc bộ bóng đá Tây An Ronghai

    4
  • 10
    山東泰山B队

    Team

    山東泰山B队

    4

การแข่งขันที่ติดดาว

ข้อมูลลีก

ผู้เล่นทรงคุณค่า
1

Rivaldo Vítor Borba Ferreira Júnior

€ 500.0K
ข้อมูล
รอบการแข่งขัน22
นักเตะทั้งหมด815
นักเตะต่างชาติ0
ใบเหลือง556
ใบแดง23
ชนะในบ้าน

36.84%

เสมอ

38.16%

ชนะนอกบ้าน

25.00%