Dangdiao Village

Dangdiao Village

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

L
Renji VillageRenji Village
5 - 2
Dangdiao VillageDangdiao Village
W
Đội bóng làng LianfengĐội bóng làng Lianfeng
0 - 2
Dangdiao VillageDangdiao Village
L
Dangdiao VillageDangdiao Village
1 - 2
Anle VillageAnle Village
L
Bawang VillageBawang Village
7 - 4
Dangdiao VillageDangdiao Village
L
Dangdiao VillageDangdiao Village
1 - 2
Đội bóng làng ChangbaĐội bóng làng Changba

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
10/07/26
เต็มเวลา
Renji VillageRenji Village
Dangdiao VillageDangdiao Village
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
04/07/26
เต็มเวลา
Đội bóng làng LianfengĐội bóng làng Lianfeng
Dangdiao VillageDangdiao Village
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
28/06/26
เต็มเวลา
Dangdiao VillageDangdiao Village
Anle VillageAnle Village
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
14/06/26
เต็มเวลา
Bawang VillageBawang Village
Dangdiao VillageDangdiao Village
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
29/05/26
เต็มเวลา
Dangdiao VillageDangdiao Village
Đội bóng làng ChangbaĐội bóng làng Changba
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
23/05/26
เต็มเวลา
Dangdiao VillageDangdiao Village
Dangxiang VillageDangxiang Village
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
17/05/26
เต็มเวลา
Dangdiao VillageDangdiao Village
Đội bóng làng PingyongĐội bóng làng Pingyong
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
04/05/26
เต็มเวลา
Dangdiao VillageDangdiao Village
Shodon VillageShodon Village
Trung QuốcTrung QuốcSiêu cúp bóng đá nông thônSiêu cúp bóng đá nông thôn
02/05/26
เต็มเวลา
Gaodong VillageGaodong Village
Dangdiao VillageDangdiao Village

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
33-11
23
2
10
32-12
22
3
10
24-9
22
4
10
32-11
20
5
10
24-14
19
6
10
25-18
17
7
10
27-24
10
8
10
17-31
10
9
10
15-32
7
10
10
15-43
6
11
10
13-52
1
#
P
GD
PTS
1
9
33-7
23
2
9
34-9
22
3
9
23-15
18
4
9
24-16
16
5
9
14-15
12
6
9
23-28
12
7
9
20-30
11
8
9
14-28
6
9
9
22-39
4
10
9
13-33
3
  • Play Offs: Quarter-finals
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด

History Rankings

10

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Dangdiao Village Standings

ผู้เล่นสำคัญของ Dangdiao Village 2026

# PlayerGoalsAssists

นัดถัดไป

-
-
-
อันดับในลีก
-
-
ประตู/เกม
-
-
เสีย/เกม
-

สนามเหย้า

--
-ความจุสนาม
-ปีที่ก่อสร้าง
-พื้นสนาม
-เมือง

Dangdiao Village Info

-ก่อตั้งเมื่อปี
0จำนวนนักเตะทั้งหมด