Domazlice

Domazlice

Cộng hòa Séc

ผู้เล่นทรงคุณค่า: Stanislav Vavra€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
Bohemians 1905 BBohemians 1905 B
0 - 3
DomazliceDomazlice
W
DomazliceDomazlice
5 - 2
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
W
Dukla Praha BDukla Praha B
1 - 3
DomazliceDomazlice
W
DomazliceDomazlice
3 - 2
Aritma PragueAritma Prague
W
DomazliceDomazlice
2 - 0
SK KladnoSK Kladno

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
เต็มเวลา
Bohemians 1905 BBohemians 1905 B
DomazliceDomazlice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
เต็มเวลา
DomazliceDomazlice
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
24/05/26
เต็มเวลา
Dukla Praha BDukla Praha B
DomazliceDomazlice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
เต็มเวลา
DomazliceDomazlice
Aritma PragueAritma Prague
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
16/05/26
เต็มเวลา
DomazliceDomazlice
SK KladnoSK Kladno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
เต็มเวลา
Petrin PlzenPetrin Plzen
DomazliceDomazlice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
05/05/26
เต็มเวลา
Học viện TaborHọc viện Tabor
DomazliceDomazlice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
01/05/26
เต็มเวลา
DomazliceDomazlice
Slavia Prague CSlavia Prague C
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
เต็มเวลา
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
DomazliceDomazlice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
18/04/26
เต็มเวลา
DomazliceDomazlice
PisekPisek

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
Martin Rychnovsky
0.0
13Martin Rychnovsky
Andrei Cherepko
0.0
30Andrei Cherepko
Vojtech Cerny
0.0
11Vojtech Cerny
Filip cerveny
0.0
3Filip cerveny
Ales demeter
0.0
99Ales demeter
Petr Dosly
0.0
16Petr Dosly
Karel jahn
0.0
9Karel jahn
Krystof pavlik
0.0
18Krystof pavlik
Václav Procházka
0.0
26Václav Procházka
Vaclav Svoboda
0.0
21Vaclav Svoboda
Jan zajicek
0.0
12Jan zajicek

History Rankings

51212
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Robert aubrecht

Robert aubrecht

Out

€ 0.0
Tomáš Hájovský

Tomáš Hájovský

Top Performers

Domazlice Standings

#MPWDLGDPTS

ผู้เล่นสำคัญของ Domazlice 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Jan zajicekJan zajicek
16(1)
2
Petr DoslyPetr Dosly
11
3
Jonáš VaisJonáš Vais
10(2)
4
Martin kapolkaMartin kapolka
9
5
Ales demeterAles demeter
4
6
Karel jahnKarel jahn
4
7
Václav ProcházkaVáclav Procházka
4
8
veneranda viniciusveneranda vinicius
4
9
Krystof pavlikKrystof pavlik
3
10
Vojtech CernyVojtech Cerny
3

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Mestsky stadion StrelniceDomazlice
1160容纳人数
所属国家

Domazlice Info

-ก่อตั้งเมื่อปี
43จำนวนนักเตะทั้งหมด