Cancel
ถ่ายทอดสดการแข่งขัน
ลีก
ข่าว
แมตช์
Anh Nữ
Anh
Follow
ภาพรวม
โปรแกรมแข่งขัน
ตารางคะแนน
รายชื่อทีม
สถิติ
ตลาดนักเตะ
อาการบาดเจ็บ
แชมป์ย้อนหลัง
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
3
:
0
HT
2:0
Ukraine Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
05/06/26
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Tây Ban Nha Nữ
4
:
0
HT
2:0
Anh Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
18/04/26
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Iceland Nữ
0
:
1
HT
0:1
Anh Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
1
:
0
HT
1:0
Tây Ban Nha Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
2
:
0
HT
1:0
Iceland Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Ukraine Nữ
1
:
6
HT
0:0
Anh Nữ
Giao hữu Quốc tế
02/12/25
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
2
:
0
HT
1:0
Ghana Nữ
Giao hữu Quốc tế
29/11/25
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
8
:
0
HT
5:0
Trung Quốc Nữ
Giao hữu Quốc tế
28/10/25
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
0
:
0
HT
0:0
Úc U23 nữ
Giao hữu Quốc tế
28/10/25
เต็มเวลา
เต็มเวลา
Anh Nữ
3
:
0
HT
2:0
Úc Nữ
Standings
Goals
全部
Passes
全部
Assists
全部
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด
6.78
1
Hannah Hampton
7.74
2
Maya Le Tissier
8.62
1
5
Jess Carter
7.55
6
Esme Morgan
7.39
3
Niamh Louise Charles
8.2
1
8
Georgia Stanway
6.7
4
Keira Walsh
7.2
10
Laura blindkilde
6.88
11
Lauren Hemp
7.7
9
Alessia Russo
7.58
7
Lauren James
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Anh Nữ Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
ผู้เล่นสำคัญของ Anh Nữ
# Player
Goals
Assists
下一场比赛
-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-
เมนูนำทาง Anh Nữ
ภาพรวม Anh Nữ
โปรแกรม/ผลแข่งขัน Anh Nữ
ตารางคะแนน Anh Nữ
สถิติ Anh Nữ
ตลาดนักเตะ Anh Nữ
รายชื่อนักเตะบาดเจ็บ Anh Nữ
Stadium
容纳人数
所属国家
Anh Nữ Info
-
ก่อตั้งเมื่อปี
25
จำนวนนักเตะทั้งหมด