Trondheim nhanh

Trondheim nhanh 2026

Đức

Last 5 Matches Form Guide

D
Ranheim BRanheim B
1 - 1
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
L
NtnuiNtnui
4 - 3
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
D
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
1 - 1
OrklaOrkla
W
ByasenByasen
0 - 2
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
L
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
2 - 3
StrindheimStrindheim

Results(Last 10 matches)

Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
31/10/26
15:00
Nardo FKNardo FK
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
24/10/26
14:00
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Rosenborg BRosenborg B
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
17/10/26
14:00
SpjelkavikSpjelkavik
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
10/10/26
14:00
OrklaOrkla
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
03/10/26
14:00
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
ByasenByasen
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
26/09/26
14:00
HerdHerd
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
19/09/26
14:00
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
NtnuiNtnui
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
12/09/26
14:00
StrindheimStrindheim
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
05/09/26
14:00
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
Ranheim BRanheim B
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
29/08/26
14:00
Volda TIVolda TI
Trondheim nhanhTrondheim nhanh

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
35-11
25
2
10
29-13
22
3
10
37-23
19
4
10
23-15
19
5
10
29-18
18
6
10
18-12
18
7
10
25-20
16
8
10
20-31
13
9
10
16-24
10
10
10
14-23
10
11
10
18-30
10
12
10
16-24
9
13
10
19-35
7
14
10
16-36
7
#
P
GD
PTS
1
10
27-13
21
2
10
24-15
20
3
10
25-16
17
4
11
23-20
17
5
10
19-21
16
6
10
21-18
14
7
10
24-23
14
8
10
18-17
13
9
11
17-22
13
10
10
24-29
12
11
10
16-23
11
12
10
25-26
10
13
10
17-31
10
14
10
18-24
8
#
P
GD
PTS
1
10
26-15
23
2
10
33-20
21
3
10
16-14
19
4
9
28-13
18
5
10
24-14
18
6
10
18-12
16
7
10
15-22
15
8
10
21-20
13
9
10
14-17
10
10
10
24-30
10
11
10
20-26
10
12
10
22-30
10
13
10
12-30
5
14
9
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
10
26-13
23
2
10
23-12
21
3
10
25-11
17
4
10
18-12
17
5
10
24-18
15
6
10
15-12
15
7
10
19-18
15
8
10
26-29
12
9
10
13-17
12
10
10
18-23
12
11
10
22-25
11
12
10
14-25
11
13
10
16-30
8
14
10
15-29
8
#
P
GD
PTS
1
10
24-14
24
2
10
21-14
20
3
10
29-25
19
4
10
21-15
17
5
10
22-17
16
6
10
25-21
15
7
10
21-20
14
8
10
21-22
14
9
10
15-18
14
10
10
22-19
11
11
10
14-17
10
12
10
20-24
10
13
10
20-28
7
14
10
11-32
5
#
P
GD
PTS
1
10
41-12
25
2
10
11-5
20
3
10
40-19
19
4
10
28-19
18
5
10
25-16
18
6
10
19-13
16
7
10
17-13
16
8
10
16-17
16
9
10
15-12
15
10
10
21-29
14
11
10
17-28
8
12
10
13-24
8
13
10
12-36
7
14
10
6-38
0
Passes
Assists
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด

History Rankings

114

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Trondheim nhanh Standings

#MPGDPTS

ผู้เล่นสำคัญของ Trondheim nhanh 2026

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải bóng đá hạng Ba Na Uy
Giải bóng đá hạng Ba Na Uy
Trondheim nhanhTrondheim nhanh
13:30
2026-06-20
HerdHerd
4
联赛排名
2
2.09
单场进球
2.40
1.81
单场失球
1.50

Stadium

容纳人数
所属国家

Trondheim nhanh Info

-ก่อตั้งเมื่อปี
0จำนวนนักเตะทั้งหมด