Sao Raimundo RR

Sao Raimundo RR 2026

Brazil

Last 5 Matches Form Guide

L
ManauaraManauara
1 - 0
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
W
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
4 - 0
GASGAS
D
Monte Roraima/RRMonte Roraima/RR
2 - 2
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
L
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
0 - 1
CLB Manaus AMCLB Manaus AM
L
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
0 - 2
CLB NacionalCLB Nacional

Results(Last 10 matches)

BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
28/06/26
20:00
Porto Velho ECPorto Velho EC
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
21/06/26
21:00
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
Porto Velho ECPorto Velho EC
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
14/06/26
เต็มเวลา
ManauaraManauara
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
30/05/26
เต็มเวลา
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
GASGAS
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
24/05/26
เต็มเวลา
Monte Roraima/RRMonte Roraima/RR
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
17/05/26
เต็มเวลา
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
CLB Manaus AMCLB Manaus AM
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
10/05/26
เต็มเวลา
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
CLB NacionalCLB Nacional
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
03/05/26
เต็มเวลา
CLB NacionalCLB Nacional
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
25/04/26
เต็มเวลา
CLB Manaus AMCLB Manaus AM
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
19/04/26
เต็มเวลา
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
Monte Roraima/RRMonte Roraima/RR

Standings

#
P
GD
PTS
1
10
13-5
22
2
10
15-9
20
3
10
10-7
13
4
10
11-14
10
5
10
8-13
10
6
10
8-17
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-9
22
2
10
33-9
18
3
10
31-9
18
4
10
17-10
15
5
10
14-31
10
6
10
4-50
0
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
26
2
10
11-10
15
3
10
11-10
14
4
10
13-12
13
5
10
10-13
12
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
23
2
10
13-7
19
3
10
10-9
12
4
10
9-10
12
5
10
11-18
9
6
10
7-16
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-11
18
3
10
15-10
15
4
10
14-17
13
5
10
18-18
12
6
10
12-29
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-7
20
2
10
12-6
19
3
10
11-13
14
4
10
12-6
13
5
10
8-15
9
6
10
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
10
15-7
21
2
10
14-11
17
3
10
12-9
14
4
10
9-15
11
5
10
10-10
10
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
15-6
23
2
10
14-3
21
3
10
8-5
13
4
10
8-7
13
5
10
4-11
10
6
10
3-20
2
#
P
GD
PTS
1
10
18-14
17
2
10
12-8
15
3
10
15-13
15
4
10
14-15
13
5
10
13-15
12
6
10
10-17
8
#
P
GD
PTS
1
10
25-8
21
2
10
12-9
17
4
10
12-14
13
5
10
10-17
9
6
10
5-20
5
#
P
GD
PTS
1
10
12-8
18
2
10
12-9
15
3
10
7-7
13
4
10
9-12
13
5
10
8-9
12
6
10
9-12
9
#
P
GD
PTS
1
10
13-6
17
2
10
13-9
17
3
10
12-8
15
4
10
14-12
13
5
10
9-21
10
6
10
6-11
8
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
21
2
10
16-8
17
3
10
14-9
14
4
10
11-21
12
5
10
11-16
11
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
14-9
17
2
10
12-7
15
3
10
10-10
13
4
10
8-10
12
5
10
7-10
12
6
10
9-14
11
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
19
2
10
9-8
16
3
10
9-4
15
4
10
11-9
15
5
10
10-8
15
6
10
2-18
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-8
19
2
10
9-5
16
4
10
6-8
13
5
10
9-12
10
6
10
7-11
9
  • Qualified
Passes
Assists
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด

History Rankings

563

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Sao Raimundo RR Standings

#MPGDPTS
1
CLB SE do GamaCLB SE do Gama
1023-626
2
CapitalCapital
1016-623
3
ABCABC
1015-623
4
ManauaraManauara
1013-522
5
RO GuaporeRO Guapore
1019-922
6
FerroviarioFerroviario
1015-721
7
America RNAmerica RN
1014-321
8
CLB Centro Sportivo AlagoanoCLB Centro Sportivo Alagoano
1025-821
9
CLB Portuguesa DesportosCLB Portuguesa Desportos
1016-621
10
CLB NacionalCLB Nacional
1015-920

ผู้เล่นสำคัญของ Sao Raimundo RR 2026

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải bóng đá hạng Ba Brazil
Giải bóng đá hạng Ba Brazil
Sao Raimundo RRSao Raimundo RR
21:00
2026-06-21
Porto Velho ECPorto Velho EC
3
联赛排名
1
1.00
单场进球
3.30
0.70
单场失球
0.90

Stadium

容纳人数
所属国家

Sao Raimundo RR Info

-ก่อตั้งเมื่อปี
59จำนวนนักเตะทั้งหมด