Toulon

Toulon

Pháp

ผู้เล่นทรงคุณค่า: Diawoye Diarra€ 300.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
ToulonToulon
0 - 0
FC 93FC 93
D
Saint PriestSaint Priest
2 - 2
ToulonToulon
W
Frejus Saint RaphaelFrejus Saint Raphael
0 - 1
ToulonToulon
W
ToulonToulon
2 - 1
GFA Rumilly VallieresGFA Rumilly Vallieres
L
FC LimonestFC Limonest
2 - 0
ToulonToulon

Results(Last 10 matches)

PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
16/05/26
เต็มเวลา
ToulonToulon
FC 93FC 93
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
09/05/26
เต็มเวลา
Saint PriestSaint Priest
ToulonToulon
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
02/05/26
เต็มเวลา
Frejus Saint RaphaelFrejus Saint Raphael
ToulonToulon
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
25/04/26
เต็มเวลา
ToulonToulon
GFA Rumilly VallieresGFA Rumilly Vallieres
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
18/04/26
เต็มเวลา
FC LimonestFC Limonest
ToulonToulon
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
11/04/26
เต็มเวลา
ToulonToulon
IstresIstres
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
03/04/26
เต็มเวลา
CLB AndrezieuxCLB Andrezieux
ToulonToulon
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
28/03/26
เต็มเวลา
ToulonToulon
CannesCannes
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
21/03/26
เต็มเวลา
HyeresHyeres
ToulonToulon
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
14/03/26
เต็มเวลา
ToulonToulon
St. Maur LusiSt. Maur Lusi

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
61-27
65
2
30
51-28
62
3
30
42-27
55
4
30
43-29
50
5
30
45-33
49
6
30
46-41
40
7
30
43-45
40
8
30
30-38
40
9
30
31-34
37
10
30
32-39
35
11
30
39-48
35
12
30
42-49
33
13
30
25-47
30
14
30
32-41
29
15
30
23-40
29
16
30
37-56
28
#
P
GD
PTS
1
30
53-36
60
2
30
35-24
52
3
30
43-29
51
4
30
41-24
46
5
30
45-40
45
6
30
33-35
43
7
30
48-44
42
8
30
32-37
40
9
30
32-37
40
10
30
41-43
38
11
30
39-42
38
12
30
29-38
38
13
30
35-35
37
14
30
28-44
34
15
30
32-42
27
16
30
31-47
25
#
P
GD
PTS
1
30
53-30
60
2
30
46-25
59
3
30
40-24
55
4
30
49-36
47
5
30
48-33
45
6
30
36-27
45
7
30
42-32
43
8
30
36-34
43
9
30
38-43
42
10
30
41-42
36
11
30
37-50
35
12
30
38-47
34
13
30
29-31
32
14
30
33-49
32
15
30
35-50
30
16
30
28-76
12
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด

History Rankings

9108512
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Hakim El Mokkedem

Hakim El Mokkedem

Out

€ 0.0
Abdel Malik Hsissane

Abdel Malik Hsissane

Top Performers

Toulon Standings

#MPGDPTS

ผู้เล่นสำคัญของ Toulon 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Abdoulaye DialloAbdoulaye Diallo
4(2)
2
Youness DiattaYouness Diatta
2
3
Yaloungou OualengbeYaloungou Oualengbe
1
4
Abdelkrim KhaledAbdelkrim Khaled
1
5
Diawoye DiarraDiawoye Diarra
1
6
Oumarou MagassaOumarou Magassa
7
Danny FofanaDanny Fofana
8
Mehrez BelkhechineMehrez Belkhechine
9
Thibault ViallaThibault Vialla
10
Baptiste guyotBaptiste guyot

นัดถัดไป

-
-
-
อันดับในลีก
-
-
ประตู/เกม
-
-
เสีย/เกม
-

สนามเหย้า

Stade Bon RencontreTolon
8200ความจุสนาม
-ปีที่ก่อสร้าง
-พื้นสนาม
Tolonเมือง

Toulon Info

1946ก่อตั้งเมื่อปี
35จำนวนนักเตะทั้งหมด