Valencia CF

Valencia CF 2025-2026

Tây Ban Nha

ผู้เล่นทรงคุณค่า: Javi Guerra€ 25.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
Valencia CFValencia CF
3 - 1
FC BarcelonaFC Barcelona
W
Real SociedadReal Sociedad
3 - 4
Valencia CFValencia CF
D
Valencia CFValencia CF
1 - 1
Rayo VallecanoRayo Vallecano
W
Athletic BilbaoAthletic Bilbao
0 - 1
Valencia CFValencia CF
L
Valencia CFValencia CF
0 - 2
Atlético MadridAtlético Madrid

Results(Last 10 matches)

Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
23/05/26
เต็มเวลา
Valencia CFValencia CF
FC BarcelonaFC Barcelona
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
17/05/26
เต็มเวลา
Real SociedadReal Sociedad
Valencia CFValencia CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
14/05/26
เต็มเวลา
Valencia CFValencia CF
Rayo VallecanoRayo Vallecano
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
10/05/26
เต็มเวลา
Athletic BilbaoAthletic Bilbao
Valencia CFValencia CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
02/05/26
เต็มเวลา
Valencia CFValencia CF
Atlético MadridAtlético Madrid
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
25/04/26
เต็มเวลา
Valencia CFValencia CF
CLB GironaCLB Girona
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
21/04/26
เต็มเวลา
RCD MallorcaRCD Mallorca
Valencia CFValencia CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
11/04/26
เต็มเวลา
ElcheElche
Valencia CFValencia CF
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
05/04/26
เต็มเวลา
Valencia CFValencia CF
Celta VigoCelta Vigo
Tây Ban NhaTây Ban NhaGiải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha
21/03/26
เต็มเวลา
Sevilla FCSevilla FC
Valencia CFValencia CF

Standings

#
P
GD
PTS
1
38
95-36
94
2
38
77-35
86
4
38
62-44
69
5
38
59-48
60
6
38
53-48
54
7
38
32-38
51
8
38
41-44
50
9
38
46-55
49
10
38
59-61
46
11
38
43-55
46
12
38
43-58
45
13
38
46-60
43
14
38
44-56
43
15
38
49-57
43
16
38
47-61
42
17
38
44-50
42
18
38
47-57
42
19
38
39-55
41
20
38
26-60
29
  • Degrade Team
  • UEFA ECL Playoffs
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด
Stole Dimitrievski
6.53
1Stole Dimitrievski
Unai Núñez
6.88
4Unai Núñez
César Tárrega Requeni
6.57
5César Tárrega Requeni
José Luis Vaya
6.27
18José Luis Vaya
Jesús Vázquez
6.71
21Jesús Vázquez
Luis Rioja
7.85
1
11Luis Rioja
Filip Ugrinic
6.52
23Filip Ugrinic
Guido Rodríguez
7.92
1
2Guido Rodríguez
Diego López Noguerol
6.23
16Diego López Noguerol
Javi Guerra
8.2
1
8Javi Guerra
Hugo Duro
6.37
9Hugo Duro

History Rankings

9169209
20222023202420252026

Transfer

In

€ 1.2M
Luis Rioja

Luis Rioja

Out

€ 30.0M
Giorgi Mamardashvili

Giorgi Mamardashvili

Top Performers

Rubén Iranzo Lendínez
Rubén Iranzo Lendínez
Valencia CFValencia CF
7.1
Eray Cömert
Eray Cömert
Valencia CFValencia CF
6.9
Guido Rodríguez
Guido Rodríguez
Valencia CFValencia CF
6.9
Julen Agirrezabala
Julen Agirrezabala
Valencia CFValencia CF
6.8
Hugo Duro
Hugo Duro
Valencia CFValencia CF
6.7

Valencia CF Standings

#MPGDPTS
1
FC BarcelonaFC Barcelona
3895-3694
2
Real Madrid CFReal Madrid CF
3877-3586
3
Câu lạc bộ bóng đá VillarrealCâu lạc bộ bóng đá Villarreal
3872-4672
4
Atlético MadridAtlético Madrid
3862-4469
5
Real Betis BalompiéReal Betis Balompié
3859-4860
6
Celta VigoCelta Vigo
3853-4854
7
Getafe CFGetafe CF
3832-3851
8
Real SociedadReal Sociedad
3859-6146
9
RCD MallorcaRCD Mallorca
3847-5742
10
CLB GironaCLB Girona
3839-5541

ผู้เล่นสำคัญของ Valencia CF 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Hugo DuroHugo Duro
10(1)
2
Luis RiojaLuis Rioja
36
3
Javi GuerraJavi Guerra
46
4
Largie RamazaniLargie Ramazani
6(3)1
5
Sadiq UmarSadiq Umar
42
6
Guido RodríguezGuido Rodríguez
4
7
Diego López NoguerolDiego López Noguerol
41
8
Arnaut DanjumaArnaut Danjuma
32
9
Filip UgrinicFilip Ugrinic
3
10
José GayàJosé Gayà
12

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Estadio de MestallaValencia
49430容纳人数
Spain所属国家

Valencia CF Info

1919ก่อตั้งเมื่อปี
33จำนวนนักเตะทั้งหมด