
Đại học Văn Hiến
Việt Nam
Đại học Văn Hiến Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Bình Phước | 22 | 47-14 | 50 |
2 北寧 | 22 | 41-23 | 45 |
3 TP Ho Chi Minh II | 22 | 15-62 | 7 |
ผู้เล่นสำคัญของ Đại học Văn Hiến 2025-2026
| # Player | Goals | Assists |
|---|

Việt Nam
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Bình Phước | 22 | 47-14 | 50 |
2 北寧 | 22 | 41-23 | 45 |
3 TP Ho Chi Minh II | 22 | 15-62 | 7 |
| # Player | Goals | Assists |
|---|