Worcester

Worcester

Anh

Last 5 Matches Form Guide

D
WorcesterWorcester
4 - 4
Spalding UnitedSpalding United
D
WorcesterWorcester
2 - 2
St. IvesSt. Ives
L
CLB Kettering TownCLB Kettering Town
2 - 1
WorcesterWorcester
W
WorcesterWorcester
3 - 1
RedditchRedditch
D
Bury TownBury Town
1 - 1
WorcesterWorcester

Results(Last 10 matches)

AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
25/04/26
เต็มเวลา
WorcesterWorcester
Spalding UnitedSpalding United
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
18/04/26
เต็มเวลา
WorcesterWorcester
St. IvesSt. Ives
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
11/04/26
เต็มเวลา
CLB Kettering TownCLB Kettering Town
WorcesterWorcester
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
06/04/26
เต็มเวลา
WorcesterWorcester
RedditchRedditch
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
03/04/26
เต็มเวลา
Bury TownBury Town
WorcesterWorcester
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
28/03/26
เต็มเวลา
WorcesterWorcester
Needham MarketNeedham Market
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
21/03/26
เต็มเวลา
Leiston FCLeiston FC
WorcesterWorcester
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
17/03/26
เต็มเวลา
Real BedfordReal Bedford
WorcesterWorcester
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
14/03/26
เต็มเวลา
WorcesterWorcester
BarwellBarwell
AnhAnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước AnhGiải bóng đá hạng nhất miền Nam nước Anh
07/03/26
เต็มเวลา
Thị trấn HarboroughThị trấn Harborough
WorcesterWorcester

Standings

#
P
GD
PTS
1
42
81-33
95
2
42
103-54
85
3
42
84-47
81
4
42
74-52
72
5
42
85-60
70
6
42
64-53
70
7
42
67-58
70
8
42
78-71
65
9
42
64-44
63
10
42
65-58
63
11
42
61-54
61
12
42
51-56
60
13
42
61-53
58
14
42
49-55
50
15
42
58-68
50
16
42
52-67
49
17
42
41-64
47
18
42
52-73
44
19
42
50-73
39
20
42
52-84
35
21
42
35-82
25
22
42
47-115
25
สถิติฤดูกาล
รายชื่อผู้เล่นตัวจริงนัดล่าสุด

History Rankings

9
2026

Transfer

In

€ 0.0
Jezeph

Jezeph

Out

€ 0.0
Shabir Khan

Shabir Khan

Top Performers

Worcester Standings

#MPGDPTS

ผู้เล่นสำคัญของ Worcester 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

นัดถัดไป

-
-
-
อันดับในลีก
-
-
ประตู/เกม
-
-
เสีย/เกม
-

สนามเหย้า

St. George's LaneWorcester
4850ความจุสนาม
-ปีที่ก่อสร้าง
-พื้นสนาม
Worcesterเมือง

Worcester Info

-ก่อตั้งเมื่อปี
33จำนวนนักเตะทั้งหมด