
南非洲聯合會盃U20
Africa
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 0
Thông tin giải đấu
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ43
Cầu thủ ngoại18
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
62.50%
Hòa
18.75%
Thắng sân khách
18.75%

Africa
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
62.50%
18.75%
18.75%