
COSAFA Women's Cup
Africa
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 0
Thông tin giải đấu
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ99
Cầu thủ ngoại36
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
42.11%
Hòa
26.32%
Thắng sân khách
31.58%

Africa
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
42.11%
26.32%
31.58%