安道爾超級聯賽

安道爾超級聯賽

Andorra

Đương kim vô địch: 伊斯卡爾德斯

Season Overview

81% Tiến độ mùa giải

14 Sep 2025-17 May 2026

Matchday:9 / 27

Avg goals per match:2.67

Avg Yellow cards per match:1.83

Thắng sân nhà

46%

Hòa

18%

Thắng sân khách

36%

Schedule - Round 9

23/11/25
FT
卡羅伊卡羅伊
UE聖科洛馬UE聖科洛馬
23/11/25
FT
佩尼亞恩卡納達佩尼亞恩卡納達
安道爾流浪安道爾流浪
23/11/25
FT
伊斯卡爾德斯伊斯卡爾德斯
艾斯卡迪斯艾斯卡迪斯
23/11/25
FT
聖達哥林瑪聖達哥林瑪
奧爾迪諾奧爾迪諾

安道爾超級聯賽 Standings

#
P
GD
PTS
1
25
48-13
54
2
24
47-24
54
3
24
46-22
48
4
24
45-20
44
5
24
31-26
34
6
24
19-41
24
7
24
27-42
22
8
25
15-55
18
9
24
15-47
11
10
2
0-3
1

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    洛佩茲

    AND

    聖達哥林瑪聖達哥林瑪

    10

    洛佩茲
  • 2
    安道爾流浪

    阿曼多·萊昂

    安道爾流浪

    7
  • 3
    UE聖科洛馬

    Borja Arellano Monedero

    UE聖科洛馬

    7
  • 4
    艾斯卡迪斯

    羅德里戈·皮洛托·德·奧利維拉

    艾斯卡迪斯

    7
  • 5
    安道爾流浪

    萊昂內爾·普裏托

    安道爾流浪

    6
  • 6
    伊斯卡爾德斯

    阿莱克斯·阿伊普鲁

    伊斯卡爾德斯

    4
  • 7
    安道爾流浪

    硃利奧·納瓦

    安道爾流浪

    4
  • 8
    艾斯卡迪斯

    多明戈·貝爾蘭加·烏古蒂

    艾斯卡迪斯

    4
  • 9
    伊斯卡爾德斯

    鬍安·卡馬拉

    伊斯卡爾德斯

    4
  • 10
    伊斯卡爾德斯

    費薩爾·喬伊布

    伊斯卡爾德斯

    4

Số kiến tạo

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    UE聖科洛馬

    48

    UE聖科洛馬
  • 2
    伊斯卡爾德斯

    Team

    伊斯卡爾德斯

    47
  • 3
    安道爾流浪

    Team

    安道爾流浪

    46
  • 4
    聖達哥林瑪

    Team

    聖達哥林瑪

    45
  • 5
    艾斯卡迪斯

    Team

    艾斯卡迪斯

    31
  • 6
    奧爾迪諾

    Team

    奧爾迪諾

    27
  • 7
    CF埃斯佩蘭卡

    Team

    CF埃斯佩蘭卡

    20
  • 8
    佩尼亞恩卡納達

    Team

    佩尼亞恩卡納達

    19
  • 9
    卡羅伊

    Team

    卡羅伊

    15
  • 10
    德斯卡德斯

    Team

    德斯卡德斯

    1

Thắng

  • 1

    Team

    伊斯卡爾德斯

    15

    伊斯卡爾德斯
  • 2
    UE聖科洛馬

    Team

    UE聖科洛馬

    15
  • 3
    安道爾流浪

    Team

    安道爾流浪

    13
  • 4
    聖達哥林瑪

    Team

    聖達哥林瑪

    13
  • 5
    艾斯卡迪斯

    Team

    艾斯卡迪斯

    8
  • 6
    佩尼亞恩卡納達

    Team

    佩尼亞恩卡納達

    6
  • 7
    奧爾迪諾

    Team

    奧爾迪諾

    5
  • 8
    卡羅伊

    Team

    卡羅伊

    3
  • 9
    CF埃斯佩蘭卡

    Team

    CF埃斯佩蘭卡

    2

Thua

  • 1

    Team

    CF埃斯佩蘭卡

    16

    CF埃斯佩蘭卡
  • 2
    卡羅伊

    Team

    卡羅伊

    14
  • 3
    奧爾迪諾

    Team

    奧爾迪諾

    13
  • 4
    佩尼亞恩卡納達

    Team

    佩尼亞恩卡納達

    12
  • 5
    艾斯卡迪斯

    Team

    艾斯卡迪斯

    9
  • 6
    安道爾流浪

    Team

    安道爾流浪

    5
  • 7
    聖達哥林瑪

    Team

    聖達哥林瑪

    4
  • 8
    伊斯卡爾德斯

    Team

    伊斯卡爾德斯

    3
  • 9
    UE聖科洛馬

    Team

    UE聖科洛馬

    3
  • 10
    FC卡萨隘口

    Team

    FC卡萨隘口

    1

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Ricardo Escobar

€ 800.0K
CLB thăng hạng
Thông tin
Số vòng27
Cầu thủ408
Cầu thủ ngoại207
Thẻ vàng203
Thẻ đỏ8
Thắng sân nhà

45.95%

Hòa

18.02%

Thắng sân khách

36.04%