
クイーンズランドナショナルプレミアリーグ
Australia
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Mitch Nichols
Thông tin
Số vòng22
Cầu thủ216
Cầu thủ ngoại163
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
46.00%
Hòa
13.00%
Thắng sân khách
41.00%

Australia
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Mitch Nichols
46.00%
13.00%
41.00%