澳大利亞維多利亞州超級聯賽

澳大利亞維多利亞州超級聯賽

Australia

Season Overview

65% Tiến độ mùa giải

13 Feb 2026-29 Aug 2026

Matchday:17 / 26

Avg goals per match:3.10

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

39%

Hòa

20%

Thắng sân khách

41%

Schedule - Round 17

19/06/26
FT
班特列班特列
南墨爾本南墨爾本
19/06/26
FT
歐克萊卡諾歐克萊卡諾
墨爾本市NPL墨爾本市NPL
20/06/26
FT
休城休城
格連古利格連古利
20/06/26
FT
海德堡海德堡
普雷斯頓萊恩普雷斯頓萊恩
20/06/26
FT
艾雲達爾艾雲達爾
丹德農迅雷丹德農迅雷
20/06/26
FT
卡羅琳卡羅琳
丹德農市丹德農市
21/06/26
FT
聖奧爾本斯聖特斯聖奧爾本斯聖特斯
阿東那阿東那

澳大利亞維多利亞州超級聯賽 Standings

#
P
GD
PTS
1
17
39-17
37
2
17
36-21
36
3
17
50-19
34
4
17
30-22
30
5
16
23-13
29
6
17
24-23
25
7
17
27-30
25
8
16
30-20
23
9
17
23-24
22
10
17
20-31
21
11
17
20-32
16
12
17
17-38
16
13
17
19-38
12
14
17
8-38
4

Statistics

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    艾雲達爾

    50

    艾雲達爾
  • 2
    歐克萊卡諾

    Team

    歐克萊卡諾

    39
  • 3
    休城

    Team

    休城

    36
  • 4
    墨爾本市NPL

    Team

    墨爾本市NPL

    30
  • 5
    海德堡

    Team

    海德堡

    30
  • 6
    南墨爾本

    Team

    南墨爾本

    27
  • 7
    卡羅琳

    Team

    卡羅琳

    24
  • 8
    普雷斯頓萊恩

    Team

    普雷斯頓萊恩

    23
  • 9
    丹德農市

    Team

    丹德農市

    21
  • 10
    阿東那

    Team

    阿東那

    19

Thắng

  • 1

    Team

    歐克萊卡諾

    9

    歐克萊卡諾
  • 2
    海德堡

    Team

    海德堡

    9
  • 3
    休城

    Team

    休城

    9
  • 4
    艾雲達爾

    Team

    艾雲達爾

    8
  • 5
    南墨爾本

    Team

    南墨爾本

    7
  • 6
    普雷斯頓萊恩

    Team

    普雷斯頓萊恩

    7
  • 7
    墨爾本市NPL

    Team

    墨爾本市NPL

    6
  • 8
    聖奧爾本斯聖特斯

    Team

    聖奧爾本斯聖特斯

    5
  • 9
    丹德農市

    Team

    丹德農市

    4
  • 10
    班特列

    Team

    班特列

    4

Thua

  • 1

    Team

    格連古利

    11

    格連古利
  • 2
    丹德農迅雷

    Team

    丹德農迅雷

    9
  • 3
    阿東那

    Team

    阿東那

    7
  • 4
    南墨爾本

    Team

    南墨爾本

    7
  • 5
    聖奧爾本斯聖特斯

    Team

    聖奧爾本斯聖特斯

    7
  • 6
    丹德農市

    Team

    丹德農市

    6
  • 7
    班特列

    Team

    班特列

    6
  • 8
    艾雲達爾

    Team

    艾雲達爾

    5
  • 9
    普雷斯頓萊恩

    Team

    普雷斯頓萊恩

    5
  • 10
    卡羅琳

    Team

    卡羅琳

    4

Trận đấu nổi bật

海德堡

海德堡

澳大利亞維多利亞州超級聯賽

26/06/2026

09:30

歐克萊卡諾

歐克萊卡諾

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Ken Krolicki

€ 400.0K
Thông tin
Số vòng26
Cầu thủ261
Cầu thủ ngoại151
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

38.98%

Hòa

20.34%

Thắng sân khách

40.68%