
เอ็นพีแอล, เซาธ์ ออสเตรเลีย
Australia
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 16
Thông tin giải đấu

Fabian Barbiero
43.75%
22.92%
33.33%

Australia
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Fabian Barbiero
43.75%
22.92%
33.33%