
澳西女超
Australia
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 15
Thông tin giải đấu
Thông tin
Số vòng21
Cầu thủ0
Cầu thủ ngoại0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
32.73%
Hòa
25.45%
Thắng sân khách
41.82%

Australia
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
32.73%
25.45%
41.82%