奧地利乙级聯賽

奧地利乙级聯賽

Austria

Đương kim vô địch: 奧地利路斯登洛

Schedule

14/05/26
FT
第一維也納第一維也納
布雷根茨布雷根茨
14/05/26
FT
奧地利克拉根福奧地利克拉根福
列弗寧列弗寧
14/05/26
FT
聖波爾坦聖波爾坦
希達韋爾斯希達韋爾斯
14/05/26
FT
艾特米拿艾特米拿
FAC維也納FAC維也納
14/05/26
FT
奧地利維也納青年隊奧地利維也納青年隊
卡芬堡卡芬堡
14/05/26
FT
格拉茨青年隊格拉茨青年隊
維也納迅速青年隊維也納迅速青年隊
14/05/26
FT
奧地利路斯登洛奧地利路斯登洛
阿姆斯特頓阿姆斯特頓

Bảng xếp hạng

#MPWDLGDPTS
1
奧地利路斯登洛奧地利路斯登洛
28166640-2654
2
奧地利克拉根福奧地利克拉根福
28961333-4430
3
布雷根茨布雷根茨
283101536-5716
4
斯特利費寧斯特利費寧
00000-00

Cầu thủ giá trị nhất

Jannik Schuster

Jannik Schuster

賓福特

€ 3.5M
Ifeanyi Ndukwe

Ifeanyi Ndukwe

奧地利維也納青年隊

€ 3.0M
Luca Weinhandl

Luca Weinhandl

格拉茨青年隊

€ 2.0M
Jakob Scholler

Jakob Scholler

維也納迅速

€ 2.0M
John Mellberg

John Mellberg

薩爾斯堡紅牛

€ 2.0M
Anrie Chase

Anrie Chase

薩爾斯堡紅牛

€ 2.0M
Philipp Maybach

Philipp Maybach

奧地利維也納青年隊

€ 1.5M
Tim Trummer

Tim Trummer

薩爾斯堡紅牛

€ 1.5M
Douglas Mendes

Douglas Mendes

列弗寧

€ 1.2M
Valentin Sulzbacher

Valentin Sulzbacher

薩爾斯堡紅牛

€ 1.2M

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Ifeanyi Ndukwe

€ 3.0M
Giải hạng trên
Giải hạng dưới
CLB xuống hạng
Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ414
Cầu thủ ngoại126
Thẻ vàng954
Thẻ đỏ49
Thắng sân nhà

41.18%

Hòa

26.24%

Thắng sân khách

32.58%