
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galvez AC | 8 | 5 | 2 | 1 | 16-7 | 17 |
2 Humaita AC | 8 | 4 | 4 | 0 | 15-3 | 16 |
3 Santa Cruz AC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15-7 | 14 |
4 Rio Branco AC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15-10 | 14 |
5 Sao Francisco AC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4-26 | 4 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Rafael Lima
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ826
Cầu thủ ngoại135
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
27.03%
Hòa
24.32%
Thắng sân khách
48.65%