
Giải bóng đá nữ hạng nhất Trung Quốc
China
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Songshan Longmen Nữ | 9 | 8 | 1 | 0 | 17-2 | 25 |
2 Phụ nữ Shenhua Thượng Hải | 9 | 6 | 3 | 0 | 17-6 | 21 |
3 Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo | 9 | 6 | 2 | 1 | 14-8 | 20 |
4 Shanghai Jiading Huilong(w) | 9 | 6 | 1 | 2 | 16-6 | 19 |
5 Phụ nữ biển tre Yongchuan Chashan | 9 | 4 | 3 | 2 | 11-9 | 15 |
6 CLB nữ Hà Bắc | 9 | 4 | 3 | 2 | 10-9 | 15 |
7 CLB nữ Tianjin Shengde | 9 | 3 | 4 | 2 | 9-9 | 13 |
8 Phụ nữ Quảng Đông Phúc Kiến Nanan | 9 | 4 | 1 | 4 | 12-10 | 13 |
9 Trường bóng đá nữ Đại Liên | 9 | 4 | 1 | 4 | 10-9 | 13 |
10 Đại học Thể thao Vũ Hán nữ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9-16 | 8 |
Lịch thi đấu - Vòng 10
Thông tin giải đấu

Lou Jiahui
36.51%
20.63%
42.86%