
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 AC Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 FC Hradec Králové | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
9 Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
10 FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Christos Zafeiris
Giải hạng dưới
CLB thăng hạng
Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ489
Cầu thủ ngoại200
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%