
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Esben Petersen
Thông tin
Số vòng10
Cầu thủ250
Cầu thủ ngoại86
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
48.44%
Hòa
18.75%
Thắng sân khách
32.81%

| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Esben Petersen
48.44%
18.75%
32.81%