핀란드 네셔널 리가

핀란드 네셔널 리가

Finland

Đương kim vô địch: HJK 헬싱키 (w)

Season Overview

70% Tiến độ mùa giải

28 Mar 2026-25 Jul 2026

Matchday:10 / 14

Avg goals per match:3.87

Avg Yellow cards per match:2.10

Thắng sân nhà

51%

Hòa

3%

Thắng sân khách

46%

Schedule - Round 10

27/06/26
FT
Gnistan (w)Gnistan (w)
PK35 밴타 우먼PK35 밴타 우먼
27/06/26
FT
쿠프 우먼쿠프 우먼
VIFK 바사 (w)VIFK 바사 (w)
27/06/26
FT
일브스 탐페르 (w)일브스 탐페르 (w)
HJK 헬싱키 (w)HJK 헬싱키 (w)
28/06/26
FT
랜드 유나이티드 (w)랜드 유나이티드 (w)
Hps 우먼Hps 우먼

핀란드 네셔널 리가 Standings

#
P
GD
PTS
1
10
29-9
27
2
10
27-12
25
3
10
16-8
20
4
10
26-16
16
5
10
19-19
15
6
10
18-28
9
7
10
11-28
6
8
10
5-31
0

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    모니카 헤그스트롬

    FIN

    랜드 유나이티드 (w)랜드 유나이티드 (w)

    10

    모니카 헤그스트롬
  • 2
    Gnistan (w)

    abby kraemer

    Gnistan (w)

    10
  • 3
    HJK 헬싱키 (w)

    Iiris holmstrom

    HJK 헬싱키 (w)

    7
  • 4
    일브스 탐페르 (w)

    아이노 라시넨

    일브스 탐페르 (w)

    6
  • 5
    랜드 유나이티드 (w)

    비올라 남비

    랜드 유나이티드 (w)

    6
  • 6
    일브스 탐페르 (w)

    안나 올말라

    일브스 탐페르 (w)

    6
  • 7
    HJK 헬싱키 (w)

    Kerttu sarelius

    HJK 헬싱키 (w)

    6
  • 8
    쿠프 우먼

    툴리 비니카

    쿠프 우먼

    5
  • 9
    쿠프 우먼

    Laura

    쿠프 우먼

    4
  • 10
    쿠프 우먼

    젠타나 로치

    쿠프 우먼

    4

Số kiến tạo

  • 1

    Aino Kröger

    쿠프 우먼쿠프 우먼

    4

    Aino Kröger
  • 2
    HJK 헬싱키 (w)

    miho kamogawa

    HJK 헬싱키 (w)

    4
  • 3
    HJK 헬싱키 (w)

    lacee bethea

    HJK 헬싱키 (w)

    3
  • 4
    HJK 헬싱키 (w)

    소피아 야후나이넨

    HJK 헬싱키 (w)

    3
  • 5
    일브스 탐페르 (w)

    Emilia pulkkinen

    일브스 탐페르 (w)

    3
  • 6
    랜드 유나이티드 (w)

    비올라 남비

    랜드 유나이티드 (w)

    2
  • 7
    Hps 우먼

    Eevi paakkari

    Hps 우먼

    2
  • 8
    쿠프 우먼

    리나 노라

    쿠프 우먼

    2
  • 9
    HJK 헬싱키 (w)

    Iiris holmstrom

    HJK 헬싱키 (w)

    2
  • 10
    Hps 우먼

    fanni sinivuori

    Hps 우먼

    2

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    랜드 유나이티드 (w)

    26

    랜드 유나이티드 (w)
  • 2
    HJK 헬싱키 (w)

    Team

    HJK 헬싱키 (w)

    26
  • 3
    쿠프 우먼

    Team

    쿠프 우먼

    22
  • 4
    일브스 탐페르 (w)

    Team

    일브스 탐페르 (w)

    18
  • 5
    Hps 우먼

    Team

    Hps 우먼

    16
  • 6
    格尼斯坦女足

    Team

    格尼斯坦女足

    15
  • 7
    PK35 밴타 우먼

    Team

    PK35 밴타 우먼

    11
  • 8
    VIFK 바사 (w)

    Team

    VIFK 바사 (w)

    4

Thắng

  • 1

    Team

    HJK 헬싱키 (w)

    8

    HJK 헬싱키 (w)
  • 2
    쿠프 우먼

    Team

    쿠프 우먼

    7
  • 3
    랜드 유나이티드 (w)

    Team

    랜드 유나이티드 (w)

    5
  • 4
    Hps 우먼

    Team

    Hps 우먼

    5
  • 5
    일브스 탐페르 (w)

    Team

    일브스 탐페르 (w)

    4
  • 6
    PK35 밴타 우먼

    Team

    PK35 밴타 우먼

    2
  • 7
    格尼斯坦女足

    Team

    格尼斯坦女足

    2

Thua

  • 1

    Team

    VIFK 바사 (w)

    8

    VIFK 바사 (w)
  • 2
    PK35 밴타 우먼

    Team

    PK35 밴타 우먼

    7
  • 3
    格尼斯坦女足

    Team

    格尼斯坦女足

    6
  • 4
    랜드 유나이티드 (w)

    Team

    랜드 유나이티드 (w)

    4
  • 5
    일브스 탐페르 (w)

    Team

    일브스 탐페르 (w)

    4
  • 6
    Hps 우먼

    Team

    Hps 우먼

    2
  • 7
    HJK 헬싱키 (w)

    Team

    HJK 헬싱키 (w)

    1
  • 8
    쿠프 우먼

    Team

    쿠프 우먼

    1

Trận đấu nổi bật

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Matilda Nurmi

-
CLB thăng hạng
Thông tin
Số vòng14
Cầu thủ211
Cầu thủ ngoại160
Thẻ vàng82
Thẻ đỏ1
Thắng sân nhà

51.28%

Hòa

2.56%

Thắng sân khách

46.15%