
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Bachana Mosashvili
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ312
Cầu thủ ngoại98
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
100.00%

| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Bachana Mosashvili
0.00%
0.00%
100.00%