
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 アンティグアGFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 オーロラFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 グアスタトヤ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 コバン・インペリアル | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 デポルティーボ・ミスコ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 マルケンセ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 マラカテコ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 CSDムニシパル | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Diego Ftacla
Thông tin
Số vòng22
Cầu thủ211
Cầu thủ ngoại132
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%