
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haukar Hafnarfjordur | 8 | 5 | 1 | 2 | 21-11 | 16 |
2 UMF Selfoss | 8 | 4 | 3 | 1 | 18-14 | 15 |
3 Throttur Vogum | 8 | 2 | 1 | 5 | 8-13 | 7 |
4 Magni | 8 | 1 | 1 | 6 | 7-28 | 4 |
Lịch thi đấu - Vòng 9
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Allyson
Giải hạng trên
CLB xuống hạng
Thông tin
Số vòng22
Cầu thủ714
Cầu thủ ngoại257
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
56.25%
Hòa
20.83%
Thắng sân khách
22.92%