
U20女子世界盃
International
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 波蘭女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 阿根廷女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 墨西哥女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 巴西女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 坦桑尼亞女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 加拿大女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 法國女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 南韓女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
9 厄瓜多爾女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
10 日本女足U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Lịch thi đấu - Vòng 0
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Zoe Mcmeeken
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ398
Cầu thủ ngoại59
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%