世界盃資格賽洲際附加賽

世界盃資格賽洲際附加賽

International

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

26 Mar 2026-31 Mar 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:1.75

Avg Yellow cards per match:3.50

Thắng sân nhà

50%

Hòa

25%

Thắng sân khách

25%

Schedule - Round 0

31/03/26
FT
剛果民主共和國剛果民主共和國
牙買加牙買加
01/04/26
FT
伊拉克伊拉克
玻利維亞玻利維亞

世界盃資格賽洲際附加賽 Standings

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    莫伊塞斯·帕尼亚瓜·莱亚诺

    玻利維亞玻利維亞

    2

    莫伊塞斯·帕尼亚瓜·莱亚诺
  • 2
    牙買加

    卡达马特里

    牙買加

    1
  • 3
    剛果民主共和國

    艾素·杜安薛比

    剛果民主共和國

    1
  • 4
    蘇里南

    利亚姆·范·盖尔德伦

    蘇里南

    1
  • 5
    伊拉克

    艾门·胡塞恩

    伊拉克

    1
  • 6
    玻利維亞

    米格利托

    玻利維亞

    1
  • 7
    伊拉克

    阿里·哈馬迪

    伊拉克

    1

Số kiến tạo

  • 1

    拉米羅·巴卡

    BOL

    玻利維亞玻利維亞

    1

    拉米羅·巴卡
  • 2
    伊拉克

    馬爾科·法爾吉

    伊拉克

    1
  • 3
    伊拉克

    阿米尔·阿馬裏

    伊拉克

    1

Chuyền bóng

  • 1

    伊頓.賓諾克

    JAM

    牙買加牙買加

    143

    伊頓.賓諾克
  • 2
    牙買加

    理查德·金

    牙買加

    141
  • 3
    玻利維亞

    艾弗蘭·莫拉雷斯

    玻利維亞

    127
  • 4
    玻利維亞

    路易斯·哈基姆

    玻利維亞

    127
  • 5
    牙買加

    乔尔·拉提比亚提尔

    牙買加

    112
  • 6
    牙買加

    海登

    牙買加

    107
  • 7
    玻利維亞

    羅伯托·費爾南德斯

    玻利維亞

    106
  • 8
    玻利維亞

    罗布森·马修斯·托梅·德·阿劳若·贝内加斯

    玻利維亞

    97
  • 9
    玻利維亞

    米格利托

    玻利維亞

    88
  • 10
    牙買加

    安德烈·布雷剋

    牙買加

    86
Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    玻利維亞

    3

    玻利維亞
  • 2
    伊拉克

    Team

    伊拉克

    2
  • 3
    剛果民主共和國

    Team

    剛果民主共和國

    1
  • 4
    蘇里南

    Team

    蘇里南

    1
  • 5
    牙買加

    Team

    牙買加

    1

Thắng

Thua

Thông tin giải đấu

Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ155
Cầu thủ ngoại4
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

50.00%

Hòa

25.00%

Thắng sân khách

25.00%