
イラン・アザーデガンリーグ
Iran
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 ナッサジ・マザンダラン | 33 | 20 | 9 | 4 | 47-15 | 69 |
2 メス・シャフル・ババク | 33 | 18 | 11 | 4 | 39-14 | 65 |
3 シャフルダリ・ノシャール | 33 | 5 | 15 | 13 | 18-28 | 27 |
4 ナヴァド・ウルミア | 33 | 4 | 12 | 17 | 16-45 | 24 |
5 ダマシュ・ギーランFC | 33 | 2 | 12 | 19 | 16-56 | 15 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Hassan Beyt Saeed
Giải hạng trên
CLB xuống hạng
Thông tin
Số vòng34
Cầu thủ223
Cầu thủ ngoại18
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
38.67%
Hòa
39.67%
Thắng sân khách
21.67%