
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Afula | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 Maccabi Ahi Nazareth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 Hapoel Akko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 Hapoel Kfar Saba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 Maccabi Herzliya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
7 Maccabi Kabilio Jaffa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
8 Kafr Qasim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
9 Kiryat Gat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
10 Hapoel Raanana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Lịch thi đấu - Vòng 1
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Ori azulay
Giải hạng trên
Giải hạng dưới
CLB xuống hạng
Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ1037
Cầu thủ ngoại202
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%