코소보 슈퍼 리그

코소보 슈퍼 리그

Kosovo

Đương kim vô địch: 드리타 FC

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

17 Aug 2025-31 May 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:2.65

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

44%

Hòa

23%

Thắng sân khách

34%

Schedule - Round 0

코소보 슈퍼 리그 Standings

#
P
GD
PTS
1
36
50-35
66
2
36
58-50
59
3
36
61-41
58
4
36
42-36
51
5
36
47-48
51
6
36
46-52
51
7
36
52-51
49
8
36
46-50
49
9
36
40-55
36
10
36
36-60
29

Statistics

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    발칸 FC

    61

    발칸 FC
  • 2
    말리셰바

    Team

    말리셰바

    58
  • 3
    프리슈티나

    Team

    프리슈티나

    52
  • 4
    드리타 FC

    Team

    드리타 FC

    50
  • 5
    KF 랄라피

    Team

    KF 랄라피

    48
  • 6
    KF 질라니

    Team

    KF 질라니

    47
  • 7
    드레니카

    Team

    드레니카

    46
  • 8
    KF 두카지니

    Team

    KF 두카지니

    42
  • 9
    KF 페리자이

    Team

    KF 페리자이

    40
  • 10
    KF 프리슈티나 에레

    Team

    KF 프리슈티나 에레

    36

Thắng

  • 1

    Team

    드리타 FC

    20

    드리타 FC
  • 2
    발칸 FC

    Team

    발칸 FC

    17
  • 3
    말리셰바

    Team

    말리셰바

    17
  • 4
    드레니카

    Team

    드레니카

    14
  • 5
    KF 질라니

    Team

    KF 질라니

    13
  • 6
    프리슈티나

    Team

    프리슈티나

    13
  • 7
    KF 랄라피

    Team

    KF 랄라피

    12
  • 8
    KF 두카지니

    Team

    KF 두카지니

    12
  • 9
    KF 페리자이

    Team

    KF 페리자이

    9
  • 10
    KF 프리슈티나 에레

    Team

    KF 프리슈티나 에레

    7

Thua

  • 1

    Team

    KF 프리슈티나 에레

    20

    KF 프리슈티나 에레
  • 2
    KF 페리자이

    Team

    KF 페리자이

    17
  • 3
    드레니카

    Team

    드레니카

    15
  • 4
    KF 질라니

    Team

    KF 질라니

    13
  • 5
    KF 랄라피

    Team

    KF 랄라피

    13
  • 6
    말리셰바

    Team

    말리셰바

    13
  • 7
    프리슈티나

    Team

    프리슈티나

    12
  • 8
    발칸 FC

    Team

    발칸 FC

    11
  • 9
    KF 두카지니

    Team

    KF 두카지니

    11
  • 10
    드리타 FC

    Team

    드리타 FC

    9

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Giovanni Manson·Ribeiro

€ 800.0K
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ515
Cầu thủ ngoại212
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

43.65%

Hòa

22.65%

Thắng sân khách

33.70%