
拉脫維亞甲级聯賽
Latvia
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 11
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Ismaël Diomandé
Thông tin
Số vòng26
Cầu thủ599
Cầu thủ ngoại208
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
42.03%
Hòa
21.74%
Thắng sân khách
36.23%