Кубок Литвы

Кубок Литвы

Lithuania

Đương kim vô địch: Паневежис

Season Overview

86% Tiến độ mùa giải

21 Apr 2026-21 Apr 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:3.25

Avg Yellow cards per match:1.50

Thắng sân nhà

29%

Hòa

13%

Thắng sân khách

58%

Schedule - Round 0

23/06/26
15:00
БФА ВильнюсБФА Вильнюс
Жальгирис КаунасЖальгирис Каунас
23/06/26
15:30
МиниджаМиниджа
ПаневежисПаневежис
24/06/26
15:00
ШауляйШауляй
ДжюгасДжюгас
24/06/26
16:00
ДайнаваДайнава
TransinvestTransinvest

Кубок Литвы Standings

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    Tomi Adeloye

    NGR

    TransinvestTransinvest

    4

    Tomi Adeloye
  • 2
    Transinvest

    Steevenson Jeudy

    Transinvest

    3
  • 3
    БФА Вильнюс

    rafal kudzin

    БФА Вильнюс

    2
  • 4
    Жальгирис Каунас

    Давис Икауниекс

    Жальгирис Каунас

    2
  • 5
    Миниджа

    Deividas Pipiras

    Миниджа

    2
  • 6
    Шауляй

    ugnius vaitiekaitis

    Шауляй

    1
  • 7
    Атмосфера

    kanta seki

    Атмосфера

    1
  • 8
    Шауляй

    rui batalha

    Шауляй

    1
  • 9
    Жальгирис Каунас

    Yukiyoshi Karashima

    Жальгирис Каунас

    1
  • 10
    Хегелманн Литауен

    Wesley Gabriel Freire Arcanjo

    Хегелманн Литауен

    1

Số kiến tạo

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    トランスインベスト

    12

    トランスインベスト
  • 2
    Дайнава

    Team

    Дайнава

    9
  • 3
    Жальгирис Каунас

    Team

    Жальгирис Каунас

    7
  • 4
    Шауляй

    Team

    Шауляй

    6
  • 5
    Миниджа

    Team

    Миниджа

    6
  • 6
    アタカ・ヴィリニュス

    Team

    アタカ・ヴィリニュス

    5
  • 7
    Паневежис

    Team

    Паневежис

    5
  • 8
    Хегелманн Литауен

    Team

    Хегелманн Литауен

    4
  • 9
    Гарлиава

    Team

    Гарлиава

    4
  • 10
    Банга Гаргждай

    Team

    Банга Гаргждай

    4

Thắng

Thua

Trận đấu nổi bật

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Abdel Kader Njoya

€ 900.0K
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ772
Cầu thủ ngoại328
Thẻ vàng36
Thẻ đỏ1
Thắng sân nhà

29.17%

Hòa

12.50%

Thắng sân khách

58.33%