
マラウィ・プレミアリーグ
Malawi
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Muyira
Thông tin
Số vòng30
Cầu thủ38
Cầu thủ ngoại19
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
47.27%
Hòa
27.27%
Thắng sân khách
25.45%

Malawi
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Muyira
47.27%
27.27%
25.45%