Лига 1

Лига 1

Mauritania

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

07 Oct 2025-07 May 2026

Matchday:26 / 18

Avg goals per match:2.31

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

33%

Hòa

35%

Thắng sân khách

31%

Schedule - Round 26

23/05/26
FT
ФК НуадибуФК Нуадибу
Интер НуакшотИнтер Нуакшот
23/05/26
FT
Ноукшот КингсНоукшот Кингс
КаэдиКаэди
24/05/26
FT
КсарКсар
Тевраг ЗейнаТевраг Зейна
24/05/26
FT
Nouakchott AcademieNouakchott Academie
СНИМСНИМ
25/05/26
FT
NzeidaneNzeidane
AS Douanes NouakchottAS Douanes Nouakchott
25/05/26
FT
АСК ГендримАСК Гендрим
АСК ПолисАСК Полис
25/05/26
FT
ЧемалЧемал
AS PompiersAS Pompiers

Лига 1 Standings

Statistics

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    ФК Нуадибу

    14

    ФК Нуадибу
  • 2
    Ноукшот Кингс

    Team

    Ноукшот Кингс

    12
  • 3
    Чемал

    Team

    Чемал

    12
  • 4
    สถาบันนูแอกชอต

    Team

    สถาบันนูแอกชอต

    11
  • 5
    恩泽达内

    Team

    恩泽达内

    10
  • 6
    努瓦克肖特海关

    Team

    努瓦克肖特海关

    10
  • 7
    Интер Нуакшот

    Team

    Интер Нуакшот

    8
  • 8
    АСК Гендрим

    Team

    АСК Гендрим

    8
  • 9
    Тевраг Зейна

    Team

    Тевраг Зейна

    8
  • 10
    АСК Полис

    Team

    АСК Полис

    7

Thắng

Thua

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Mohamed Ben Mansour

€ 215.0K
Thông tin
Số vòng18
Cầu thủ28
Cầu thủ ngoại20
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

33.33%

Hòa

35.29%

Thắng sân khách

31.37%