
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Luis Hernández
Thông tin
Số vòng26
Cầu thủ320
Cầu thủ ngoại131
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
47.23%
Hòa
23.32%
Thắng sân khách
29.45%

| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Luis Hernández
47.23%
23.32%
29.45%