
モンテネグロ・ファーストリーグ
Montenegro
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 OFK ペトロヴァック | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 FK ブドゥチノスト・ポドゴリツァ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 ボケリ・コトル | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 FK スティエスカ・ニクシッチ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 オトラント | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 イェゼロ・プラヴ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Lịch thi đấu - Vòng 1
Thông tin giải đấu
Thông tin
Số vòng36
Cầu thủ0
Cầu thủ ngoại0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%
