
الدوري النرويجي للسيدات - الدرجة الأولى
Norway
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|
Lịch thi đấu - Vòng 11
Thông tin giải đấu

Elizabeth Anton
41.67%
16.67%
41.67%

Norway
# Cầu thủ | CLB | Tổng cộng |
|---|
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|

Elizabeth Anton
41.67%
16.67%
41.67%