ルーマニア・リーガ1

ルーマニア・リーガ1

Romania

Đương kim vô địch: クラヨーバ大学 CS

Schedule

29/05/26
FT
ディナモ・ブカレストディナモ・ブカレスト
FCFCSBFCFCSB

Bảng xếp hạng

#MPWDLGDPTS
1
クラヨーバ大学 CSクラヨーバ大学 CS
30179453-2760
2
FC ラピッド 1923FC ラピッド 1923
30168647-3056
3
クルージュ大学 FCクルージュ大学 FC
30166848-2754
4
CFR クルージュCFR クルージュ
30158749-4053
5
ディナモ・ブカレストディナモ・ブカレスト
301410642-2852
6
アルジェスアルジェス
301551037-2850
7
FCFCSBFCFCSB
301371048-4046
8
ウタ・アラドウタ・アラド
301110939-4443
9
FCボトシャニFCボトシャニ
301191037-2942
10
FC オテルル ガラティFC オテルル ガラティ
301181139-3241

Cầu thủ giá trị nhất

Stefan Baiaram

Stefan Baiaram

クラヨーバ大学 CS

€ 5.0M
Louis Munteanu

Louis Munteanu

DC ユナイテッド

€ 5.0M
Darius Olaru

Darius Olaru

FCFCSB

€ 4.5M
Daniel Birligea

Daniel Birligea

FCFCSB

€ 4.5M
Kurt Zouma

Kurt Zouma

アル・ワスル SC

€ 4.0M
Adrian Sut

Adrian Sut

アル・アイン FC

€ 3.8M
Ștefan Târnovanu

Ștefan Târnovanu

FCFCSB

€ 3.0M
Joyskim Dawa Tchakonte

Joyskim Dawa Tchakonte

FCFCSB

€ 3.0M
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC ラピッド 1923

€ 3.0M
Catalin Cirjan

Catalin Cirjan

ディナモ・ブカレスト

€ 3.0M

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Darius Olaru

€ 7.5M
Giải hạng dưới
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ534
Cầu thủ ngoại220
Thẻ vàng1361
Thẻ đỏ66
Thắng sân nhà

44.24%

Hòa

27.73%

Thắng sân khách

28.04%