
スコットランド リーグワン
Scotland
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 エアドリー・ユナイテッド | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
2 ロス・カウンティ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
3 クイーン・オブ・サウス | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
4 アロア アスレチック | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
5 ハミルトン・アカデミカル | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
6 イーストキルブライド | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 |
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Ronan Hale
Thông tin
Số vòng36
Cầu thủ221
Cầu thủ ngoại43
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà
0.00%
Hòa
0.00%
Thắng sân khách
0.00%