斯洛文尼亞盃

斯洛文尼亞盃

Slovenia

Season Overview

98% Tiến độ mùa giải

13 Aug 2025-11 Mar 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:4.04

Avg Yellow cards per match:0.55

Thắng sân nhà

30%

Hòa

11%

Thắng sân khách

60%

Schedule - Round 0

13/05/26
FT
布里涅格羅蘇普列布里涅格羅蘇普列
亞穆尼積亞穆尼積

斯洛文尼亞盃 Standings

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

  • 1

    斯坦尼斯拉夫·剋拉普欣

    RUS

    雷都米結雷都米結

    5

    斯坦尼斯拉夫·剋拉普欣
  • 2
    亞穆尼積

    Adriano Bloudek

    亞穆尼積

    3
  • 3
    亞穆尼積

    Andrej Stamenković

    亞穆尼積

    3
  • 4
    福茲納

    馬泰夫斯·圖爾庫斯

    福茲納

    3
  • 5
    南塔

    阿尼斯贾萨拉吉奇

    南塔

    3
  • 6
    采列

    鲁迪·波埃格·万卡

    采列

    2
  • 7
    南塔

    罗克·皮尔托夫塞克

    南塔

    2
  • 8
    采列

    弗兰科•科瓦切维奇

    采列

    2
  • 9
    布拉沃佩利根

    阿德米爾·布里斯托克

    布拉沃佩利根

    2
  • 10
    亞穆尼積

    Nal Lan Koren

    亞穆尼積

    2

Số kiến tạo

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    亞穆尼積

    31

    亞穆尼積
  • 2
    比斯特里察

    Team

    比斯特里察

    22
  • 3
    慕拉

    Team

    慕拉

    21
  • 4
    維蘭治

    Team

    維蘭治

    18
  • 5
    布拉沃佩利根

    Team

    布拉沃佩利根

    17
  • 6
    加德蘭代卡尼

    Team

    加德蘭代卡尼

    16
  • 7
    雷都米結

    Team

    雷都米結

    15
  • 8
    南塔

    Team

    南塔

    14
  • 9
    馬里博爾塔博爾

    Team

    馬里博爾塔博爾

    13
  • 10
    拖里格拉瓦

    Team

    拖里格拉瓦

    12

Thắng

Thua

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

David Pejicic

€ 1.5M
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ1778
Cầu thủ ngoại659
Thẻ vàng46
Thẻ đỏ2
Thắng sân nhà

29.76%

Hòa

10.71%

Thắng sân khách

59.52%