Spain TD4

Spain TD4

Spain

Season Overview

100% Tiến độ mùa giải

06 Sep 2025-10 May 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:2.29

Avg Yellow cards per match:0.00

Thắng sân nhà

59%

Hòa

12%

Thắng sân khách

29%

Schedule - Round 0

Spain TD4 Standings

#
P
GD
PTS
2
1
2-0
3
3
1
2-1
3
4
1
2-1
3
5
1
1-0
3
6
1
1-0
3
7
1
1-0
3
8
1
1-1
1
9
1
1-1
1
10
0
0-0
0
11
0
0-0
0
12
1
1-2
0
14
1
0-1
0
16
1
0-1
0
17
1
1-3
0
18
1
0-2
0

Statistics

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

Số kiến tạo

Chuyền bóng

Thống kê CLB

Bàn thắng

  • 1

    Team

    라군 오나크 CD

    6

    라군 오나크 CD
  • 2
    사무디오 SD

    Team

    사무디오 SD

    5
  • 3
    포르투갈레테

    Team

    포르투갈레테

    5
  • 4
    비토리아 아우레라

    Team

    비토리아 아우레라

    4
  • 5
    투어링 CD

    Team

    투어링 CD

    4
  • 6
    이바르 C팀 SD

    Team

    이바르 C팀 SD

    4
  • 7
    데리오 CD

    Team

    데리오 CD

    3
  • 8
    산투르치 CD

    Team

    산투르치 CD

    2
  • 9
    알라베스 C팀

    Team

    알라베스 C팀

    2
  • 10
    두랑고 쿨투랄

    Team

    두랑고 쿨투랄

    2

Thắng

  • 1

    Team

    알라베스 C팀

    1

    알라베스 C팀
  • 2
    사라우츠

    Team

    사라우츠

    1
  • 3
    비토리아 아우레라

    Team

    비토리아 아우레라

    1
  • 4
    데리오 CD

    Team

    데리오 CD

    1
  • 5
    파사이아 KE

    Team

    파사이아 KE

    1
  • 6
    이바르 C팀 SD

    Team

    이바르 C팀 SD

    1
  • 7
    포르투갈레테

    Team

    포르투갈레테

    1

Thua

  • 1

    Team

    데우스토 SD

    1

    데우스토 SD
  • 2
    레이오아

    Team

    레이오아

    1
  • 3
    라군 오나크 CD

    Team

    라군 오나크 CD

    1
  • 4
    UD 아레츠아발레타

    Team

    UD 아레츠아발레타

    1
  • 5
    투어링 CD

    Team

    투어링 CD

    1
  • 6
    산 이그나시오 SD

    Team

    산 이그나시오 SD

    1
  • 7
    레알 소시에다드 C팀

    Team

    레알 소시에다드 C팀

    1

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Ander Capa

€ 800.0K
Thông tin
Số vòng0
Cầu thủ55
Cầu thủ ngoại7
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Thắng sân nhà

58.82%

Hòa

11.76%

Thắng sân khách

29.41%