
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển
Sweden
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hacken Nữ | 11 | 10 | 0 | 1 | 26-10 | 30 |
2 Hammarby Nữ | 11 | 9 | 1 | 1 | 22-6 | 28 |
3 phụ nữ Malmo | 11 | 6 | 3 | 2 | 22-8 | 21 |
4 Norrkoping Nữ | 11 | 1 | 6 | 4 | 10-13 | 9 |
5 Djurgarden Nữ | 11 | 2 | 2 | 7 | 6-20 | 8 |
6 Uppsala Nữ | 11 | 1 | 3 | 7 | 12-24 | 6 |
Cầu thủ giá trị nhất
Zecira Musovic
phụ nữ Malmo
Stina Lennartsson
Hammarby Nữ
Maja Bay Østergaard
Vaxjo DFF Nữ
Aivi Luik
Hacken Nữ
Gabi Rennie
Eskilstuna United Nữ
Natalie Persson
phụ nữ Malmo
elisabeth maja johansson
Rosengard Nữ
Malva Elin Mellblom
Kristianstads Nữ
Lisa Persson
Vaxjo DFF Nữ
Fanny Ahlin
AIK Nữ
Thông tin giải đấu

Olivia Schough
48.05%
20.78%
31.17%