スウェーデンエリテタン

スウェーデンエリテタン

Sweden

Schedule

26/07/26
13:00
オールド ウプサラ SK 女子オールド ウプサラ SK 女子
オレブロの女子オレブロの女子
26/07/26
13:00
オレブロ・ソーダーの女子オレブロ・ソーダーの女子
ジテックス DFF 女子ジテックス DFF 女子
26/07/26
13:00
フスクバルナ女子フスクバルナ女子
ゴテボリ女子ゴテボリ女子
26/07/26
13:00
エンスケデ IK 女子エンスケデ IK 女子
ハッケンB女子ハッケンB女子
26/07/26
13:00
エルフスボーグの女子エルフスボーグの女子
ウメア IK 女子ウメア IK 女子
26/07/26
13:00
サンドビケンスIF女子サンドビケンスIF女子
アリングサス女子アリングサス女子
26/07/26
13:00
トレレボリGS女子トレレボリGS女子
リンシェーピングス ウィメンリンシェーピングス ウィメン

Cầu thủ giá trị nhất

miu kitamura

miu kitamura

リンシェーピングス ウィメン

-
alva hed

alva hed

トレレボリGS女子

-
tilde hallsen

tilde hallsen

オールド ウプサラ SK 女子

-
alma holmquist

alma holmquist

エンスケデ IK 女子

-
saga ollerstam

saga ollerstam

トレレボリGS女子

-
Izabela bergstrom

Izabela bergstrom

エルフスボーグの女子

-
hedvig karlsson

hedvig karlsson

オールド ウプサラ SK 女子

-
Julia Cavander

Julia Cavander

リンシェーピングス ウィメン

-
Lisa hall

Lisa hall

ゴテボリ女子

-
maja nellie torngren

maja nellie torngren

オレブロ・ソーダーの女子

-

Thông tin giải đấu

Cầu thủ giá trị nhất
1

Stina Lennartsson

€ 40.0K
Thông tin
Số vòng26
Cầu thủ325
Cầu thủ ngoại187
Thẻ vàng58
Thẻ đỏ1
Thắng sân nhà

41.43%

Hòa

18.57%

Thắng sân khách

40.00%