
우크라이나 일부 리그 Chấn thương 2025-2026
Player | Position | Injury | From | To |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | Unknown Injury | 22/05/2026 | - |
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC 부코비나 체르니브시 | 30 | 26 | 3 | 1 | 74-21 | 81 |
2 Ch. 오데사 | 30 | 19 | 8 | 3 | 43-21 | 65 |
3 FC 리비 베레 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50-21 | 63 |
4 아로비네스 TSK 롬니 | 30 | 16 | 5 | 9 | 36-28 | 53 |
5 FC 체르니기브 | 30 | 8 | 7 | 15 | 29-36 | 31 |
6 FC 보르스클라 폴타바 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23-36 | 30 |
7 포딜랴 흐멜니츠키 | 30 | 5 | 9 | 16 | 22-43 | 24 |
8 Met. 자포로제 | 30 | 5 | 6 | 19 | 16-60 | 21 |
Lịch thi đấu - Vòng 30
Cầu thủ giá trị nhất
Kyrylo Digtyar
FC 메탈리스트 하르키우
Vitaliy Dakhnovskyi
FC 부코비나 체르니브시
Yevgen Pidlepenets
FC 부코비나 체르니브시
Y. Skyba
카르비나
Vadym Vitenchuk
FC 부코비나 체르니브시
Paul Orzechowski
콜로스 코발리예프카
Vasyl Kurko
Ch. 오데사
Andriy Khoma
Ch. 오데사
Andriy Khoma
Ch. 오데사
Petro Stasiuk
LNZ 레베딘
