
Schedule
Bảng xếp hạng
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 16 | 9 | 5 | 2 | 25-13 | 32 |
2 Orange County SC | 16 | 7 | 7 | 2 | 25-18 | 28 |
3 Charleston Battery | 16 | 8 | 3 | 5 | 31-22 | 27 |
4 Detroit City | 15 | 8 | 3 | 4 | 23-14 | 27 |
5 San Antonio | 16 | 6 | 7 | 3 | 21-19 | 25 |
6 Louisville City FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 26-25 | 24 |
7 New Mexico United | 14 | 7 | 3 | 4 | 19-15 | 24 |
8 Pittsburgh Riverhounds | 15 | 7 | 2 | 6 | 19-18 | 23 |
9 FC Tulsa | 14 | 6 | 4 | 4 | 18-16 | 22 |
10 Miami FC | 16 | 5 | 6 | 5 | 20-24 | 21 |
Cầu thủ giá trị nhất
Fidel Barajas
Monterey Bay FC
€ 1.8M
Diego Gómez
Phoenix Rising FC
€ 600.0K
Javain Brown
Lexington
€ 500.0K
Mark Anthony Kaye
Sacramento Republic FC
€ 500.0K
Chris-Kévin Nadje
Monterey Bay FC
€ 500.0K
Wan Kuzain
Saint Louis City B
€ 420.0K
Tyler Wolff
Sacramento Republic FC
€ 400.0K
Jorge Hernández
San Antonio
€ 400.0K
jamie webber
€ 400.0K
Taylor Davila
Louisville City FC
€ 400.0K
Thông tin giải đấu
Cầu thủ giá trị nhất
1

Jesús Vázquez
Thông tin
Số vòng10
Cầu thủ613
Cầu thủ ngoại391
Thẻ vàng852
Thẻ đỏ34
Thắng sân nhà
43.39%
Hòa
30.69%
Thắng sân khách
25.93%